annul
annul mang sắc thái trang trọng và thường được sử dụng trong các bối cảnh pháp lý hoặc chính thức để chỉ việc tuyên bố một điều gì đó không còn giá trị ngay từ thời điểm bắt đầu, như thể nó chưa từng tồn tại. Điều này khác với cancel (hủy bỏ), vốn là một từ thông dụng hơn dùng cho các cuộc hẹn, đơn hàng hoặc sự kiện trong đời sống hàng ngày.
Ý nghĩa
Tuyên bố rằng một thỏa thuận pháp lý, cuộc hôn nhân hoặc hợp đồng không còn giá trị hoặc không có hiệu lực pháp lý
"The court decided to annul the marriage after discovering the fraud."
Tòa án đã quyết định hủy bỏ cuộc hôn nhân sau khi phát hiện ra sự gian lận.
Hủy bỏ hoặc làm cho một đạo luật, nghị định hoặc quyết định chính thức trở nên vô hiệu
"The governor has the power to annul the previous executive order."
Thống đốc có quyền bãi bỏ sắc lệnh hành pháp trước đó.