rescission
rescission là một thuật ngữ pháp lý chuyên sâu, dùng để chỉ việc hủy bỏ hoặc làm vô hiệu một hợp đồng, thỏa thuận hoặc một điều luật, khiến cho đối tượng bị hủy bỏ trở về trạng thái như thể nó chưa từng tồn tại. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này được dịch là "sự hủy bỏ" (trong dân sự/thương mại) hoặc "sự bãi bỏ" (trong luật pháp/văn bản hành chính).
Ý nghĩa
Hành động hủy bỏ hoặc làm vô hiệu một hợp đồng, thỏa thuận hoặc điều luật
The company sought the rescission of the contract due to a breach of terms.
Công ty đã yêu cầu hủy bỏ hợp đồng do vi phạm các điều khoản.
Việc thu hồi hoặc bãi bỏ chính thức một đạo luật hoặc một nghị định chính thức
The rescission of the outdated regulation simplified the administrative process.
Việc bãi bỏ quy định lỗi thời đã đơn giản hóa quy trình hành chính.