abrogate
abrogate là một từ mang sắc thái trang trọng và chính thức, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, chính trị hoặc các thỏa thuận hành chính. Về mặt ngữ nghĩa, nó không chỉ đơn thuần là việc dừng một hoạt động, mà là hành động dùng quyền lực chính thức để tuyên bố một điều luật, một hiệp ước hoặc một quyền lợi không còn hiệu lực.
Ý nghĩa
Hủy bỏ hoặc bãi bỏ một đạo luật, quyền lợi hoặc một thỏa thuận chính thức một cách chính thức
The government decided to abrogate the treaty after the breach of terms.
Chính phủ đã quyết định bãi bỏ hiệp ước sau khi các điều khoản bị vi phạm.
Né tránh hoặc không thực hiện một trách nhiệm hoặc nghĩa vụ
The company was accused of attempting to abrogate its legal obligations to the employees.
Công ty bị cáo buộc cố tình trốn tránh các nghĩa vụ pháp lý đối với nhân viên.