accelerator
accelerator về cơ bản mô tả bất kỳ thứ gì làm tăng tốc độ hoặc đẩy nhanh một quá trình. Tùy vào ngữ cảnh, từ này sẽ mang những sắc thái ý nghĩa hoàn toàn khác nhau, từ kỹ thuật cơ khí đến vật lý học và kinh doanh.
Ý nghĩa
Một bàn đạp trong xe, khi nhấn vào sẽ làm tăng lưu lượng nhiên liệu hoặc điện năng đến động cơ để tăng tốc độ
"He stepped on the accelerator to pass the slow truck."
Anh ấy nhấn chân ga và chiếc xe tăng tốc nhanh chóng.
Một thiết bị sử dụng điện trường để đẩy các hạt mang điện đạt đến tốc độ rất cao
"The Large Hadron Collider is the most famous particle accelerator in the world."
Máy gia tốc hạt lớn là máy gia tốc hạt nổi tiếng nhất thế giới.
Một chương trình hoặc tổ chức được thiết kế để đẩy nhanh sự tăng trưởng và phát triển của các công ty khởi nghiệp bằng cách cung cấp sự cố vấn và vốn
"The startup joined a tech accelerator to secure seed funding and scale their operations."
Công ty khởi nghiệp công nghệ đã tham gia một vườn ươm khởi nghiệp uy tín để đảm bảo vòng gọi vốn đầu tiên.