hadron
hadron là một thuật ngữ chuyên sâu trong vật lý hạt, dùng để chỉ các hạt composite được cấu tạo từ các quark và gluon. Đặc điểm quan trọng nhất của hadron là chúng chịu tác động của tương tác mạnh, một trong bốn lực cơ bản của vũ trụ, điều này phân biệt chúng với lepton (như electron) vốn không chịu tác động của lực này.
Phân loại hạt
Trong tiếng Anh, hadron được chia thành hai nhóm chính dựa trên cấu tạo: baryon (các hạt gồm ba quark, ví dụ như proton và neutron) và meson (các hạt gồm một quark và một phản quark). Khi dịch sang tiếng Việt, người học cần lưu ý giữ nguyên các thuật ngữ này hoặc sử dụng từ mượn tương ứng vì đây là danh từ riêng trong khoa học.
Lưu ý về thuật ngữ
Vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật thuần túy, không có từ tương đương trong đời sống hàng ngày của tiếng Việt. Người học không nên nhầm lẫn hadron với các hạt cơ bản nói chung. Ví dụ, trong khi một electron là một hạt cơ bản, thì một hadron lại là một hạt phức hợp.
Đúng: proton là một loại hadron.
Sai: Mọi hạt dưới nguyên tử đều là hadron (vì electron và neutrino không phải là hadron).
Ý nghĩa
Một hạt dưới nguyên tử được cấu tạo từ các quark và gluon, chịu tác động của tương tác hạt nhân mạnh
"The Large Hadron Collider accelerates protons to nearly the speed of light."
Máy gia tốc hạt lớn gia tốc các proton đến gần tốc độ ánh sáng.