fare
fare chủ yếu được dùng để chỉ số tiền trả cho các dịch vụ vận chuyển công cộng hoặc phương tiện vận tải như taxi, xe buýt, tàu hỏa và máy bay. Điểm mấu chốt là fare gắn liền với một hành trình cụ thể từ điểm này đến điểm kia. Người học tiếng Việt thường dễ nhầm lẫn fare với fee hoặc price vì cả ba đều có thể dịch là "phí" hoặc "giá", nhưng ngữ cảnh sử dụng hoàn toàn khác nhau.
Phân biệt với các từ dễ nhầm lẫn
fare: Chỉ dùng cho giá vé vận chuyển. Ví dụ: bus fare (giá vé xe buýt), air fare (giá vé máy bay). Bạn không thể dùng fare để nói về giá của một món hàng hay dịch vụ tư vấn.
fee: Thường dùng cho phí dịch vụ chuyên môn, phí hành chính hoặc học phí. Ví dụ: entrance fee (phí vào cổng), tuition fee (học phí).
price: Là mức giá chung cho một sản phẩm hoặc dịch vụ trên thị trường. Ví dụ: the price of a book (giá của một cuốn sách).
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác
Ngoài nghĩa phổ biến về giá vé, fare còn được dùng như một động từ để mô tả cách một người đối mặt hoặc xoay xở trong một tình huống khó khăn. Trong trường hợp này, nó không liên quan gì đến tiền bạc.
Ví dụ về giá vé: The taxi fare was higher than expected (Giá vé taxi cao hơn dự kiến).
Ví dụ về sự xoay xở: How did you fare in your job interview yesterday? (Bạn đã xoay xở thế nào trong buổi phỏng vấn xin việc ngày hôm qua?).
Lưu ý về ngữ pháp
Khi đóng vai trò là danh từ, fare có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được tùy vào ngữ cảnh, nhưng thông thường khi nói về một mức giá cụ thể cho một chuyến đi, nó được dùng như một danh từ đếm được.
Countable when referring to the specific price of a trip (a bus fare). Uncountable when referring to a type of food provided at a meal (traditional fare).
Ý nghĩa
Số tiền hành khách trả cho một chuyến đi trên các phương tiện như xe buýt, tàu hỏa hoặc taxi
The taxi fare to the airport is twenty dollars.
Giá vé taxi đến sân bay là hai mươi đô la.
Một loạt các món ăn thuộc một loại cụ thể
The restaurant serves traditional country fare.
Nhà hàng phục vụ các món ăn truyền thống của vùng nông thôn.
Thể hiện hoặc tiến triển theo một cách cụ thể trong một tình huống nhất định
How did you fare in your job interview yesterday?
Bạn đã xoay xở thế nào trong buổi phỏng vấn xin việc ngày hôm qua?