affordable
affordable không đơn thuần là "rẻ" (cheap), mà nhấn mạnh vào khả năng chi trả của một đối tượng cụ thể. Trong khi cheap đôi khi mang nghĩa tiêu cực là "rẻ tiền" hoặc "kém chất lượng", thì affordable mang sắc thái tích cực, chỉ mức giá hợp lý, vừa vặn với ngân sách và không gây áp lực tài chính cho người mua.
Sự khác biệt về sắc thái
Khi sử dụng affordable, người nói muốn nhấn mạnh rằng sản phẩm hoặc dịch vụ đó có giá trị xứng đáng với số tiền bỏ ra và nằm trong tầm tay của đa số mọi người. Ví dụ, affordable housing (nhà ở giá rẻ/nhà ở xã hội) không có nghĩa là những ngôi nhà chất lượng thấp, mà là những ngôi nhà có mức giá mà những người có thu nhập trung bình hoặc thấp có thể chi trả được.
❌ This car is cheap (Chiếc xe này rẻ - có thể ám chỉ xe cũ, chất lượng kém).
✅ This car is affordable (Chiếc xe này có giá cả phải chăng - nhấn mạnh vào việc người mua có đủ tiền để sở hữu nó).
Ngữ cảnh sử dụng
Từ này thường xuyên xuất hiện trong các bối cảnh kinh tế, chính trị hoặc quảng cáo để mô tả các dịch vụ thiết yếu như y tế, giáo dục hoặc nhà ở. Khi dịch sang tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn có thể chọn các cụm từ như "giá cả phải chăng", "phù hợp túi tiền" hoặc "giá rẻ" (trong trường hợp nói về chính sách hỗ trợ).
Lưu ý về ngữ pháp
affordable là một tính từ, thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa hoặc đứng sau động từ liên kết như be.
Ý nghĩa
Có mức giá đủ thấp để những người bình thường có thể mua được
"The city is struggling to provide affordable housing for young families."
Thành phố đang gặp khó khăn trong việc cung cấp nhà ở giá rẻ cho các gia đình trẻ.
Có mức giá hợp lý hoặc không quá đắt đối với một cá nhân hoặc một nhóm đối tượng cụ thể
Chúng tôi đang tìm kiếm một chiếc xe hơi phù hợp túi tiền mà cũng tiết kiệm nhiên liệu.