sale
Từ này mang đậm tính thương mại, chuyển đổi linh hoạt giữa hành động giao dịch và sự thu hút từ các chương trình giảm giá. Khi được sử dụng trong bối cảnh bán lẻ, sale tạo ra một cảm giác cấp bách và nắm bắt cơ hội về mặt tâm lý, gợi ý rằng một sản phẩm hiện đang dễ tiếp cận hơn bình thường trong một khoảng thời gian ngắn.
Vì vậy, tùy vào tình huống mà từ này có thể nhấn mạnh vào quá trình trao đổi giá trị hoặc nhấn mạnh vào lợi ích kinh tế mà người mua nhận được.
Đếm được khi đề cập đến một sự kiện cụ thể hoặc một giai đoạn giảm giá như `clearance sale`. Không đếm được khi đề cập đến tổng doanh thu hoặc hoạt động bán hàng nói chung.
Ý nghĩa
Hành động bán hàng hóa hoặc dịch vụ để lấy tiền
"The sale of the house took only two days."
Việc bán ngôi nhà chỉ mất hai ngày.
Một khoảng thời gian mà nhà bán lẻ bán hàng với mức giá giảm
"I bought these shoes during the summer sale."
Tôi đã mua đôi giày này trong đợt giảm giá mùa hè.
Số lượng hàng hóa mà một doanh nghiệp bán được
"Our monthly sales have increased by ten percent."
Doanh số hàng tháng của chúng tôi đã tăng mười phần trăm.