precautionary
precautionary được sử dụng để mô tả một hành động, biện pháp hoặc quyết định được thực hiện trước khi một sự cố xảy ra, nhằm mục đích giảm thiểu rủi ro hoặc ngăn chặn những hậu quả tiêu cực. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà từ này có thể dịch là "phòng ngừa" (khi nói về các biện pháp an toàn, sức khỏe) hoặc "phòng hờ" (khi nói về các phương án dự phòng trong kỹ thuật, pháp lý).
Ý nghĩa
Được thực hiện để ngăn chặn điều gì đó khó chịu hoặc nguy hiểm xảy ra
The government took precautionary measures to avoid a financial crisis.
Chính phủ đã thực hiện các biện pháp phòng ngừa để tránh một cuộc khủng hoảng tài chính.
Nhằm bảo vệ chống lại rủi ro tiềm ẩn hoặc sự cố trong bối cảnh kỹ thuật hoặc pháp lý
The engineers installed a precautionary valve to prevent the tank from overfilling.
Các kỹ sư đã lắp đặt một van phòng hờ để ngăn bình chứa bị tràn.