platonic
platonic thường được sử dụng trong hai ngữ cảnh hoàn toàn khác biệt: một là trong đời sống hàng ngày để mô tả các mối quan hệ, và hai là trong lĩnh vực triết học. Đối với người học tiếng Anh, điều quan trọng là phân biệt được sắc thái biểu cảm của từ này để tránh gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Sắc thái trong mối quan hệ cá nhân
Khi dùng để mô tả một tình bạn, platonic nhấn mạnh sự thuần khiết, tức là một mối quan hệ thân thiết nhưng hoàn toàn không có yếu tố tình dục hay tình cảm nam nữ. Trong tiếng Việt, chúng ta thường dịch là "tình bạn thuần khiết" hoặc "tình bạn trong sáng".
Một điểm cần lưu ý là platonic thường được dùng để làm rõ ranh giới khi một mối quan hệ giữa nam và nữ trở nên quá thân thiết, khiến người ngoài dễ hiểu lầm là họ đang hẹn hò. Việc sử dụng platonic giúp khẳng định rằng sự gắn kết này chỉ dừng lại ở mức độ tinh thần và trí tuệ.
Đúng: We have a platonic relationship (Chúng tôi có một mối quan hệ thuần khiết).
Sai: Sử dụng platonic để mô tả tình cảm gia đình (như cha con, anh em), vì từ này mặc định dùng cho những mối quan hệ tự nguyện giữa những người trưởng thành.
Sắc thái trong triết học
Trong bối cảnh học thuật, platonic (thuộc về Platon) liên quan đến các lý thuyết của triết gia Hy Lạp cổ đại Platon. Điểm mấu chốt ở đây là niềm tin vào một thế giới của các "hình mẫu" lý tưởng, nơi tồn tại những sự thật tuyệt đối và vĩnh cửu, đối lập với thế giới vật chất hữu hình và biến đổi mà chúng ta đang sống.
Khi so sánh với các từ tương tự, platonic trong triết học mang tính lý tưởng hóa cao hơn nhiều so với idealistic (duy tâm/lý tưởng). Trong khi idealistic có thể dùng cho bất kỳ ai có ước mơ cao đẹp, thì platonic chỉ dùng khi đề cập cụ thể đến hệ thống tư tưởng của Platon.
Lưu ý về ngữ phápplatonic là một tính từ và không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều. Nó thường đứng trước danh từ để bổ nghĩa (ví dụ: platonic love, platonic friendship) hoặc đứng sau động từ liên kết như be hoặc seem.
Ý nghĩa
Mô tả một mối quan hệ giữa hai người hoàn toàn mang tính tinh thần hoặc trí tuệ và không bao gồm sự thu hút về tình dục hoặc tình cảm nam nữ
They have maintained a platonic friendship for over twenty years.
Họ đã duy trì một tình bạn thuần khiết trong hơn hai mươi năm.
Liên quan đến triết học của Platon, đặc biệt là lý thuyết về các hình mẫu hoặc niềm tin vào một thực tại lý tưởng vượt ra ngoài thế giới vật chất
The scholar discussed the platonic ideal of justice in his latest lecture.
Vị học giả đã thảo luận về lý tưởng Platon về công lý trong bài giảng mới nhất của mình.