recipient
Thuật ngữ này mang sắc thái trang trọng và mang tính hành chính, thường xuất hiện trong các văn bản pháp luật, vận đơn vận chuyển hoặc thư từ chính thức. Cách dùng này lược bỏ mối quan hệ cá nhân giữa người cho và người nhận, thay vào đó tập trung vào giao dịch hoặc việc chuyển giao một đồ vật hay một danh hiệu.
Trong bối cảnh y khoa, từ recipient mang ý nghĩa kỹ thuật chuyên sâu, cụ thể là dùng để chỉ bệnh nhân được ghép tạng hoặc mô. Điều này giúp phân biệt người nhận vật liệu sinh học với người hiến tặng, nhấn mạnh vào một quá trình trao đổi sinh học làm thay đổi cuộc đời thay vì chỉ là một món quà đơn thuần.
Referencing individual people or entities who receive something, such as a recipient of a letter or a recipient of a kidney.
Ý nghĩa
Một người hoặc một vật nhận được điều gì đó
The recipient of the award was visibly moved by the speech.
Người nhận giải thưởng đã vô cùng xúc động trước bài phát biểu.