sender
sender được dùng để chỉ bất kỳ đối tượng nào khởi tạo việc truyền đi một thông tin hoặc vật phẩm. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "người gửi", nhưng phạm vi sử dụng của nó rộng hơn nhiều so với chỉ một cá nhân. Nó có thể bao gồm một tổ chức, một công ty, hoặc thậm chí là một thiết bị điện tử trong lĩnh vực viễn thông và công nghệ thông tin.
Phân biệt ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp thông thường, sender đối lập trực tiếp với recipient (người nhận). Tuy nhiên, tùy vào loại hình vận chuyển mà từ tương ứng trong tiếng Việt có thể thay đổi để tự nhiên hơn. Ví dụ, khi nói về bưu phẩm, sender là "người gửi"; nhưng trong kỹ thuật truyền tin, nó có thể được hiểu là "phía gửi" hoặc "thiết bị phát".
Một điểm cần lưu ý cho người học tiếng Anh là tránh nhầm lẫn giữa sender và các từ chỉ người thực hiện hành động gửi trong các ngữ cảnh chuyên biệt. Ví dụ, trong giao dịch ngân hàng, người gửi tiền thường được gọi là remitter thay vì sender để nhấn mạnh vào hành động chuyển tiền.
Đúng: The sender of the email (Người gửi email)
Đúng: The sender of the package (Người gửi bưu kiện)
Sai/Không tự nhiên: Sử dụng sender để chỉ người chuyển tiền trong văn bản ngân hàng chính thức (nên dùng remitter).
Đặc điểm ngữ phápsender là một danh từ đếm được. Khi sử dụng, bạn cần chú ý đến mạo từ hoặc số nhiều tùy theo ngữ cảnh. Trong các biểu mẫu hoặc nhãn dán vận chuyển, từ này thường xuất hiện đơn độc như một tiêu đề mục (ví dụ: Sender: [Tên]) để chỉ định thông tin của người gửi.
Used to identify specific individuals or devices that dispatch items, such as the sender of a mysterious letter or the sender of an email.
Ý nghĩa
Một cá nhân hoặc tổ chức truyền đi một thông điệp, bưu kiện hoặc tín hiệu
The sender forgot to include a return address on the envelope.
Người gửi đã quên ghi địa chỉ gửi trả trên phong bì.