tract
Từ này gợi lên cảm giác về sự liên tục và kéo dài. Khi dùng cho đất đai, nó mô tả một vùng không gian trải dài và không bị chia cắt, thường ngụ ý về tiềm năng phát triển hoặc quyền sở hữu. So với từ plot, từ này mang sắc thái kỹ thuật hoặc pháp lý mạnh mẽ hơn.
Xét về khía cạnh văn học hoặc tư tưởng, một tract không đơn thuần là một tờ rơi mà là một công cụ để thuyết phục. Nó cho thấy một nỗ lực tập trung, đôi khi là đầy nhiệt huyết nhằm khiến người đọc tin theo một hệ thống niềm tin cụ thể, điều này giúp phân biệt nó với những tờ quảng cáo chung chung hay tờ rơi cung cấp thông tin trung lập.
Có thể đếm được khi đề cập đến một mảnh đất cụ thể hoặc một tờ truyền đơn vật lý. Không đếm được khi đề cập đến các hệ thống sinh học trong cơ thể.
Ý nghĩa
Một vùng đất, thường là vùng đất rộng lớn
"The developer bought a large tract of forest."
Nhà phát triển đã mua một dải rừng rộng lớn.
Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ rơi, thường mang tính chất tôn giáo hoặc chính trị
"He handed out a religious tract on the street corner."
Anh ấy đã phát một tờ truyền đơn tôn giáo ở góc phố.
Một hệ thống các cơ quan hoặc mạch máu trong cơ thể tạo thành một đường dẫn liên tục
"The digestive tract processes nutrients from food."
Ống tiêu hóa xử lý các chất dinh dưỡng từ thực phẩm.