D
Dicread
Trang chủTừ điểnTtract

tract

dải đất / tờ rơi / đường dẫn
[C/U] Cả hai
Số nhiều: tracts

Countable when referring to a specific pamphlet or a distinct plot of land. Uncountable when discussing the general concept of anatomical passages.

Ý nghĩa

Danh từdải đất

Một vùng đất, thường là một vùng rộng lớn

The developer bought a large tract of forest.

Danh từtờ rơi

Một cuốn sách nhỏ hoặc tờ quảng cáo ngắn, thường mang tính chất tôn giáo hoặc chính trị

He handed out a religious tract on the street corner.

Danh từđường dẫn

Một hệ thống các cơ quan hoặc mạch máu trong cơ thể tạo thành một đường dẫn liên tục

The digestive tract processes nutrients from food.

Từ liên quan

Cập nhật lần cuối: May 2026Báo lỗi