consignment
consignment là một thuật ngữ chuyên dụng trong lĩnh vực thương mại và vận tải, mang những sắc thái ý nghĩa khác nhau tùy vào ngữ cảnh sử dụng. Đối với người học tiếng Anh, điểm quan trọng nhất là phân biệt giữa việc vận chuyển hàng hóa thông thường và hình thức ký gửi thương mại.
Ý nghĩa
Một đợt hàng hóa được gửi đến người nhận, thường để bán hoặc phân phối
The warehouse received a large consignment of electronics from Japan.
Kho hàng đã nhận được một lô hàng điện tử lớn từ Nhật Bản.
Hành động hoặc quá trình giao hàng hóa cho một đơn vị vận chuyển hoặc đại lý để vận chuyển hoặc bán
The consignment of the raw materials was delayed by the storm.
Việc ký gửi các nguyên liệu thô đã bị trì hoãn do cơn bão.
Một thỏa thuận thương mại trong đó người bán giao hàng cho bên thứ ba, bên này sẽ bán hàng và chỉ thanh toán cho người bán sau khi hàng đã được bán
The boutique operates on a consignment basis to reduce inventory risk.
Cửa hàng thời trang hoạt động trên cơ sở ký gửi để giảm thiểu rủi ro tồn kho.