tidy
/ˈtaɪdi/
tidy mang sắc thái nhấn mạnh vào sự ngăn nắp, trật tự và sạch sẽ của không gian hoặc diện mạo. Khi một thứ gì đó được mô tả là tidy, điều đó có nghĩa là mọi vật dụng đều được đặt đúng vị trí của chúng, không có sự bừa bãi. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "gọn gàng".
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học cần phân biệt rõ tidy với clean. Trong khi clean tập trung vào việc không có bụi bẩn, vết ố hay vi khuẩn (sạch sẽ về mặt vệ sinh), thì tidy lại tập trung vào sự sắp xếp (ngăn nắp về mặt tổ chức). Một căn phòng có thể clean (không có bụi) nhưng không tidy (đồ đạc vứt lung tung), và ngược lại, một căn phòng có thể tidy (mọi thứ xếp ngay ngắn) nhưng không clean (vẫn còn bụi trên kệ).
clean: Sạch sẽ (không bẩn).
tidy: Gọn gàng (có trật tự).
Một ví dụ điển hình là cụm từ tidy up, dùng để chỉ hành động dọn dẹp những thứ bừa bộn cho vào đúng chỗ, khác với clean up là lau chùi sạch vết bẩn.
Cách dùng trong các ngữ cảnh khác nhau
Ngoài việc mô tả không gian, tidy còn được dùng để mô tả ngoại hình của một người, ví dụ như quần áo chỉnh tề, tóc tai gọn gàng.
Đặc biệt, trong tiếng Anh thân mật (informal), tidy có một nghĩa phái sinh rất khác là "khá lớn", thường dùng để mô tả một số tiền hoặc khoản lợi nhuận. Đây là điểm dễ gây nhầm lẫn cho người Việt vì nghĩa này hoàn toàn không liên quan đến sự ngăn nắp.
Nghĩa thông thường: She keeps her desk very tidy (Cô ấy giữ cho bàn làm việc của mình rất gọn gàng).
Nghĩa thân mật: He made a tidy profit (Anh ấy đã thu được một khoản lợi nhuận khá lớn).
Lưu ý về ngữ pháptidy vừa là tính từ vừa là động từ. Khi là động từ, nó thường đi kèm với tiểu từ up (tidy up) để tạo thành một cụm động từ mang nghĩa dọn dẹp. Đây là một nội động từ hoặc ngoại động từ tùy thuộc vào việc có tân ngữ đi kèm hay không.
Ý nghĩa
Được sắp xếp ngăn nắp và có trật tự
She keeps her desk very tidy.
Cô ấy giữ cho bàn làm việc của mình rất gọn gàng.
Có số lượng hoặc kích thước tương đối lớn (cách nói thân mật)
He earned a tidy profit from the sale of his company.
Anh ấy đã thu được một khoản lợi nhuận khá lớn từ việc bán công ty của mình.
Làm cho cái gì đó trở nên ngăn nắp bằng cách đặt mọi thứ vào đúng vị trí của chúng
I need to tidy my room before the guests arrive.
Tôi cần dọn dẹp phòng của mình trước khi khách đến.