arrange
arrange là một động từ đa năng, mang ý nghĩa cốt lõi là đưa mọi thứ vào một trật tự hoặc trạng thái mong muốn. Tùy vào ngữ cảnh, từ này có thể diễn đạt việc tổ chức sự kiện, sắp đặt vật chất hoặc đạt được một thỏa thuận chung. Đối với người học tiếng Việt, điểm cần lưu ý là arrange không chỉ đơn thuần là "sắp xếp" đồ vật mà còn bao hàm cả việc lên kế hoạch chi tiết cho tương lai.
Ý nghĩa
Lên kế hoạch hoặc tổ chức một sự kiện, cuộc họp hoặc hoạt động trong tương lai
We need to arrange a meeting with the board of directors.
Chúng tôi cần sắp xếp một cuộc họp với hội đồng quản trị.
Đặt các vật thể theo một thứ tự hoặc vị trí cụ thể vì một mục đích nhất định hoặc để tạo hiệu ứng thẩm mỹ
She arranged the flowers in a tall glass vase.
Cô ấy đã bố trí những bông hoa trong một chiếc bình thủy tinh cao.
Chỉnh sửa một bản nhạc để phù hợp với một nhạc cụ hoặc một nhóm nhạc khác
The pianist arranged the symphony for a solo performance.
Nghệ sĩ piano đã phối khí bản giao hưởng cho một buổi biểu diễn đơn ca.
Ấn định các điều khoản của một hiệp định pháp lý hoặc một khoản thanh toán tài chính
The two companies arranged a settlement out of court.
Hai công ty đã thỏa thuận một giải pháp hòa giải ngoài tòa án.
Đi đến một thỏa thuận hoặc đạt được sự hòa giải thông qua thương lượng
The parties finally arranged after hours of discussion.
Các bên cuối cùng đã thống nhất sau nhiều giờ thảo luận.