chromatic
Sắc thái ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng
chromatic là một thuật ngữ đa nghĩa, xuất hiện chủ yếu trong ba lĩnh vực chuyên biệt: âm nhạc, hội họa và quang học. Điểm chung của các nghĩa này là đều liên quan đến khái niệm "màu sắc" hoặc "sắc độ" (từ gốc Hy Lạp chroma).
Trong âm nhạc
chromatic dùng để chỉ các nốt nhạc cách nhau một nửa cung. Khác với thang âm điệu tính thông thường (diatonic), thang âm bán âm chromatic bao gồm tất cả 12 nốt trong một quãng tám. Khi một bản nhạc được mô tả là chromatic, nó thường mang lại cảm giác căng thẳng, u tối hoặc biến chuyển mượt mà nhưng khó đoán.
Trong nghệ thuật và quang học
Trong hội họa, chromatic liên quan đến cường độ và sự phối hợp màu sắc. Trong vật lý và quang học, thuật ngữ này thường xuất hiện trong cụm từ chromatic aberration (sắc sai), mô tả hiện tượng thấu kính không thể hội tụ tất cả các bước sóng ánh sáng tại một điểm, gây ra hiện tượng viền màu xung quanh vật thể.
Lưu ý cho người học tiếng Việt
Người học cần phân biệt rõ ngữ cảnh để chọn từ dịch phù hợp. Trong khi tiếng Việt có thể dùng từ "màu sắc" cho nhiều trường hợp, nhưng trong tiếng Anh, chromatic mang tính kỹ thuật cao hơn. Ví dụ, không dùng chromatic để mô tả một chiếc áo "có nhiều màu" (thay vào đó hãy dùng colorful), mà chỉ dùng khi nói về lý thuyết màu sắc hoặc đặc tính vật lý của ánh sáng.
Đúng: chromatic scale (thang âm bán âm)
Sai: a chromatic dress (một chiếc váy nhiều màu - nên dùng colorful dress)
Ý nghĩa
Liên quan đến hoặc sử dụng các nốt nhạc cách nhau một nửa cung
"The composer used a chromatic scale to create a sense of tension and suspense in the film score."
Nhà soạn nhạc đã sử dụng thang âm bán âm để tạo ra cảm giác căng thẳng và hồi hộp trong bản nhạc phim.
Liên quan đến màu sắc hoặc sự sắp xếp các màu sắc
"The artist's work is known for its vibrant chromatic intensity and bold contrasts."
Tác phẩm của nghệ sĩ nổi tiếng với cường độ sắc độ rực rỡ và những sự tương phản táo bạo.
Trong quang học, liên quan đến việc thấu kính không thể hội tụ tất cả các màu tại cùng một điểm (sắc sai)
"The high-end camera lens was designed specifically to eliminate chromatic aberration."
Ống kính máy ảnh cao cấp được thiết kế đặc biệt để loại bỏ hiện tượng sắc sai.