D
Dicread
HomeDictionaryBbinder

binder

bìa hồ sơ / chất kết dính / máy gặt bó / áo nén ngực / văn bản ràng buộc
Danh từ
Số nhiều: binders

binder là mt từ đa nghĩa, tùy vào ngcnh mà nó mang nhng sc thái hoàn toàn khác nhau, từ đồ dùng văn phòng, hóa hc cho đến thi trang và pháp lý.

Ý nghĩa

Danh từbìa hồ sơ

Một loại bìa hoặc bìa gấp có các vòng khuyên hoặc kẹp dùng để giữ các tờ giấy rời lại với nhau

"She kept all her class notes in a three-ring binder."

Cô ấy giữ tất cả ghi chép trên lớp trong một chiếc bìa hồ sơ ba vòng.

Danh từchất kết dính

Một chất được sử dụng trong hỗn hợp để gắn kết các thành phần khác lại với nhau, chẳng hạn như trong sơn, bê tông hoặc thực phẩm

"The artist used a synthetic polymer as a binder for the pigments."

Trứng đóng vai trò là chất kết dính trong món thịt viên này để ngăn chúng bị rời ra.

Danh từmáy gặt bó

Một loại máy dùng để cắt và buộc các thân cây ngũ cốc thành từng bó trong quá trình thu hoạch

"The farmer drove the binder across the wheat field."

Người nông dân đã sử dụng một chiếc máy gặt bó cơ học để thu gom lúa mì.

Danh từáo nén ngực

Một loại trang phục, thường là một dải thun bó sát, mặc quanh ngực để làm phẳng vùng ngực

"Some people wear a chest binder to achieve a more masculine silhouette."

Một số người mặc áo nén ngực để có được vóc dáng nam tính hơn.

văn bản ràng buộc

Một người hoặc vật tạo ra sự ràng buộc, chẳng hạn như một tài liệu pháp lý tạo ra nghĩa vụ bắt buộc

Hợp đồng đã ký đóng vai trò là văn bản ràng buộc chính cho thỏa thuận này.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error