ancient
/ˈeɪn.ʃənt/
ancient thường được dùng để chỉ những sự vật, sự việc thuộc về một thời kỳ lịch sử xa xưa, đặc biệt là những nền văn minh đã suy tàn hoặc không còn tồn tại. Khi nói về con người hoặc các công trình kiến trúc, từ này mang sắc thái trang trọng và gợi lên cảm giác về sự vĩ đại, bí ẩn của quá khứ. Ví dụ, khi nói về ancient ruins (những tàn tích cổ đại), người nghe sẽ hình dung đến những di tích từ thời Hy Lạp hay La Mã cổ đại.
Phân biệt với các từ tương đương
Một điểm dễ gây nhầm lẫn cho người học tiếng Anh là việc phân biệt giữa ancient và old. Trong khi old là một từ mang nghĩa rộng, dùng cho bất cứ thứ gì có tuổi đời cao (ví dụ: một chiếc xe cũ, một người già), thì ancient chỉ dành cho những thứ có tuổi đời cực kỳ lớn, thường tính bằng hàng nghìn năm hoặc thuộc về một kỷ nguyên lịch sử cụ thể.
❌ an ancient car (vì ô tô không thể có tuổi đời hàng nghìn năm)
✅ an old car (một chiếc xe cũ)
✅ ancient civilizations (những nền văn minh cổ đại)
Ngoài ra, khi dùng để mô tả thực vật, ancient mang nghĩa là cổ thụ, nhấn mạnh vào sự trường tồn qua nhiều thế kỷ. Ví dụ, an ancient oak tree (một cây sồi cổ thụ) gợi lên hình ảnh một cái cây khổng lồ, chứng kiến nhiều biến cố lịch sử, thay vì chỉ đơn thuần là một cái cây già.
Lưu ý về ngữ cảnh sử dụng
Trong giao tiếp hằng ngày, ancient đôi khi được sử dụng theo nghĩa bóng để cường điệu hóa sự lạc hậu của một thứ gì đó. Khi ai đó nói this computer is ancient, họ không có ý nói chiếc máy tính này từ thời cổ đại, mà đang mỉa mai rằng nó quá cũ kỹ và chậm chạp so với công nghệ hiện nay.
Về mặt ngữ pháp, ancient chủ yếu đóng vai trò là một tính từ đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Nó không thay đổi hình thái theo số ít hay số nhiều và không có dạng so sánh hơn hay so sánh nhất thông thường (không dùng more ancient hay most ancient) vì bản thân từ này đã mang nghĩa tuyệt đối về sự lâu đời.
Ý nghĩa
Thuộc về quá khứ xa xôi và không còn tồn tại
The ruins of the ancient city were discovered by archaeologists.
Những tàn tích của thành phố cổ đại đã được các nhà khảo cổ học phát hiện.
Đã tồn tại trong một thời gian rất dài
The ancient redwood trees tower over the forest floor.
Những cây gỗ đỏ cổ xưa cao sừng sững trên nền rừng.
Ví dụ
Archaeologists uncovered an ancient city buried beneath the desert sands.
Các nhà khảo cổ học đã khai quật một thành phố cổ đại bị chôn vùi dưới những dải cát sa mạc.
The redwood forests are ancient ecosystems that have survived for millennia.
Những khu rừng gỗ đỏ là những hệ sinh thái cổ xưa đã tồn tại qua hàng thiên niên kỷ.
I feel ancient compared to these energetic teenagers.
Tôi cảm thấy mình già khú khi so với những thanh thiếu niên tràn đầy năng lượng này.