conciliatory
hòa giải
Tính từ
Ý nghĩa
Tính từhòa giải
Nhằm xoa dịu hoặc làm cho ai đó bình tĩnh lại, thường bằng cách nhượng bộ hoặc đưa ra lời xin lỗi để chấm dứt một cuộc tranh cãi
"The diplomat adopted a conciliatory tone during the negotiations to avoid further conflict."
Nhà ngoại giao đã sử dụng giọng điệu hòa giải trong suốt cuộc đàm phán để tránh xung đột thêm.