dealer
Thuật ngữ này có sự phân hóa rõ rệt về sắc thái xã hội tùy thuộc vào loại hàng hóa được nhắc đến. Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc thương mại, dealer ám chỉ một người kinh doanh hợp pháp, thường đóng vai trò trung gian giữa nhà sản xuất và người tiêu dùng. Cách dùng này mang tính trung lập và tập trung vào hoạt động giao thương.
Ngược lại, khi được dùng mà không có từ định nghĩa đi kèm trong bối cảnh đường phố hoặc tội phạm, từ này lập tức gợi lên hình ảnh của việc buôn bán ma túy trái phép. Điều này tạo ra một sự tương phản về ngôn ngữ, khiến từ này có thể chuyển từ một chức danh kinh doanh đáng kính sang một nhãn dán tội phạm, hoàn toàn dựa vào ngữ cảnh xung quanh.
Một người thực hiện hành vi giao dịch, chẳng hạn như một đại lý xe hơi cụ thể hoặc một người chia bài tại sòng bạc.
Ý nghĩa
Người mua và bán hàng hóa với số lượng lớn cho các nhà bán lẻ nhỏ hơn
"The car dealer offered a discount on the sedan."
Đại lý xe hơi đã đề nghị giảm giá cho chiếc sedan.
Người phân phối ma túy bất hợp pháp
"A person who distributes illegal drugs.|The police arrested a local drug dealer."
Cảnh sát đã bắt giữ một kẻ buôn ma túy tại địa phương.
Người chia bài trong một trò chơi tại sòng bạc
"The person who distributes cards in a casino game.|The dealer dealt the cards for the poker game."
Người chia bài đã chia bài cho ván poker.