shopkeeper
chủ cửa hàng
Danh từ
Số nhiều: shopkeepers
shopkeeper dùng để chỉ người sở hữu hoặc quản lý một cửa hàng bán lẻ quy mô nhỏ, thường là những cửa hàng truyền thống hoặc cửa hàng tiện lợi trong khu dân cư. Từ này mang sắc thái gần gũi, gợi lên hình ảnh một người trực tiếp đứng bán hàng, giao tiếp và xây dựng mối quan hệ thân thiết với khách hàng địa phương.
Ý nghĩa
Danh từchủ cửa hàng
Người sở hữu và quản lý một cửa hàng bán lẻ nhỏ
The local shopkeeper knows all his customers by name.
Người chủ cửa hàng địa phương biết tên của tất cả khách hàng.