shop
Từ này mang đậm ý nghĩa về hoạt động thương mại và không gian vật lý. Trong bối cảnh hiện đại, nó thường được đặt trong sự đối lập với trải nghiệm kỹ thuật số của thương mại điện tử, nơi mà việc mua sắm trở thành một hoạt động giải trí thay vì là một công việc vặt nhàm chán.
Khi được dùng như một động từ, từ này gợi lên một quá trình lựa chọn và so sánh. Đó là cảm giác tìm kiếm, đánh giá và cuối cùng là sở hữu một món đồ, cho dù mục tiêu là một nhu cầu thiết yếu hay một món đồ xa xỉ.
Countable when referring to a specific business location or a workshop.
Ý nghĩa
Một tòa nhà hoặc căn phòng nơi hàng hóa được bán cho công chúng
The local flower shop is closed on Mondays.
Cửa hàng hoa địa phương đóng cửa vào các ngày Thứ Hai.
Đi đến các cửa hàng với mục đích mua hàng hóa
I need to shop for a new winter coat.
Tôi cần đi mua sắm một chiếc áo khoác mùa đông mới.
Hành động ghé thăm các cửa hàng để xem hoặc mua đồ
She loves to shop on the weekends.
Cô ấy thích đi mua sắm vào những ngày cuối tuần.
Một nơi mà các đồ vật được sản xuất hoặc sửa chữa
He spends all his time in the wood shop.
Anh ấy dành toàn bộ thời gian của mình trong xưởng mộc.