locomotion
sự vận động
Danh từ
locomotion là một thuật ngữ mang tính kỹ thuật và khoa học, dùng để chỉ khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác của một sinh vật hoặc một cỗ máy. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "sự vận động" hoặc "sự di chuyển", nhưng nó nhấn mạnh vào cơ chế vật lý và sinh học của việc thay đổi vị trí trong không gian, thay vì chỉ là những cử động nhỏ tại chỗ.
Ý nghĩa
Danh từsự vận động
Khả năng di chuyển từ nơi này sang nơi khác
The study of animal locomotion reveals how different species adapt to their environments.
Nghiên cứu về sự vận động của động vật tiết lộ cách các loài khác nhau thích nghi với môi trường của chúng.
Từ liên quan
movementmotionmobilitytraveltransitstasisimmobilitystillnessinertiaambulationgaitstridecrawlwalkrunjumphopswimflyglideslitherclimbpropulsionvelocityspeedaccelerationmomentumkineticsbiomechanicsmotorenginewheellegwingfinmuscletendonjointskeletonnervous systemreflexcoordinationbalanceequilibriumnavigationmigrationdisplacementtrajectorytransportationvehiclelocomotiverailwaytrackpathwaydistancesteppacecadenceagilitydexteritymotor skillkinesischemotaxismotilityciliaflagellumphysiologyanatomyphysics