litigate
kiện tụng / giải quyết bằng kiện tụng
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: litigatedPhân từ 2: litigatedV-ing: litigating
litigate là một thuật ngữ pháp lý chuyên dụng, dùng để chỉ hành động đưa một tranh chấp ra tòa án để phân xử. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "kiện tụng" hoặc "theo đuổi vụ kiện". Điểm mấu chốt của litigate là nhấn mạnh vào quá trình tố tụng chính thức tại tòa, thay vì chỉ đơn thuần là việc nộp đơn kiện.
Ý nghĩa
Nội động từkiện tụng
[~][~ over something]
Đưa một tranh chấp ra tòa án để nhận quyết định pháp lý
"The two companies decided to litigate over the patent infringement."
Hai công ty quyết định kiện tụng thay vì dàn xếp ngoài tòa án.
Ngoại động từgiải quyết bằng kiện tụng
[~ something]
Giải quyết một cuộc tranh cãi hoặc một tranh chấp pháp lý thông qua quy trình tư pháp
"The parties spent years attempting to litigate the complex boundary dispute."
Các bên đang cố gắng giải quyết bằng kiện tụng về quyền sở hữu trí tuệ.