visionary
visionary là một từ mang sắc thái kép, có thể được dùng với nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy vào ngữ cảnh. Khi mang nghĩa tích cực, nó mô tả một người có khả năng nhìn xa trông rộng, sở hữu những ý tưởng tiên phong và đột phá cho tương lai. Khi mang nghĩa tiêu cực, nó ám chỉ sự hão huyền, xa rời thực tế hoặc những ảo tưởng không thể thực hiện được.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong tiếng Việt, việc lựa chọn từ dịch cho visionary cần hết sức cẩn trọng để không làm thay đổi ý nghĩa của câu. Nếu bạn muốn khen ngợi một nhà lãnh đạo, hãy dùng "có tầm nhìn xa trông rộng". Ngược lại, nếu muốn phê phán một kế hoạch phi lý, hãy dùng "hão huyền" hoặc "viển vông".
Ví dụ tích cực: A visionary leader (Một nhà lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng).
Ví dụ tiêu cực: A visionary scheme (Một kế hoạch hão huyền/viển vông).
Phân biệt với các từ tương đương
Cần phân biệt visionary với imaginative. Trong khi imaginative đơn thuần là có trí tưởng tượng phong phú (thường dùng trong nghệ thuật, sáng tạo), thì visionary nhấn mạnh vào khả năng dự đoán hoặc định hình tương lai một cách chiến lược hoặc mang tính tiên tri.
Ngoài ra, khi đóng vai trò là danh từ, visionary có thể chỉ một "người có tầm nhìn" (nghĩa hiện đại) hoặc một "nhà tiên tri" (nghĩa cổ hoặc mang tính tâm linh). Người học cần lưu ý ngữ cảnh để không nhầm lẫn giữa một doanh nhân khởi nghiệp và một người claiming nhìn thấy linh ảnh siêu nhiên.
Ý nghĩa
Có hoặc thể hiện những ý tưởng rõ ràng về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, đặc biệt là theo cách giàu trí tưởng tượng và nhìn xa trông rộng
"The company succeeded thanks to the visionary leadership of its founder."
Công ty đã thành công nhờ sự lãnh đạo có tầm nhìn xa trông rộng của người sáng lập.
Chỉ tồn tại trong tưởng tượng; không thực tế hoặc không khả thi
"His plans for a floating city were dismissed as purely visionary."
Những kế hoạch về một thành phố nổi của ông ấy bị gạt bỏ vì hoàn toàn hão huyền.
Một người có những ý tưởng độc đáo về việc tương lai sẽ hoặc nên như thế nào
"Steve Jobs was widely regarded as a visionary who changed the way we use technology."
Steve Jobs được coi là một người có tầm nhìn, người đã thay đổi cách chúng ta sử dụng công nghệ.
Một người tuyên bố nhìn thấy những linh ảnh hoặc trải nghiệm những mặc khải siêu nhiên
"The village was home to a local visionary who predicted the coming of the storm."
Ngôi làng là nơi ở của một nhà tiên tri địa phương, người đã dự đoán về cơn bão sắp đến.