cease
Từ này mang sắc thái nặng nề và dứt khoát, thường gắn liền với các sắc lệnh chính thức, yêu cầu pháp lý hoặc sự kết thúc vĩnh viễn của cái chết. Nó gợi lên một sự dừng lại hoàn toàn thay vì chỉ là tạm nghỉ, tạo ra cảm giác tĩnh lặng hoặc im lặng sau một giai đoạn hoạt động hoặc ồn ào dữ dội.
Trong môi trường chuyên nghiệp hoặc pháp lý, từ này đóng vai trò như một mệnh lệnh chính thức, điển hình như trong cụm từ cease and desist (chấm dứt và đình chỉ). Nếu sử dụng từ này trong một cuộc trò chuyện thân mật về việc bỏ một sở thích nào đó, câu văn sẽ trở nên cứng nhắc và cường điệu một cách bất thường, vì nó hàm ý một sự chấm dứt vĩnh viễn.
Ý nghĩa
làm cho một điều gì đó kết thúc
The company decided to cease operations.
Công ty đã quyết định chấm dứt hoạt động.
không còn xảy ra hoặc không còn tồn tại
The rain finally ceased around midnight.
Cơn mưa cuối cùng cũng ngừng vào khoảng nửa đêm.