commence
commence là một động từ mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong các văn bản pháp lý, nghi lễ chính thức hoặc các thông báo hành chính. Trong tiếng Việt, từ này tương đương với các từ như "khởi công", "khai mạc" hoặc "bắt đầu" nhưng ở mức độ nghiêm túc và trịnh trọng hơn nhiều so với từ start hay begin thông thường.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi start thường dùng cho những hành động tức thời, đơn giản (như khởi động máy móc hoặc bắt đầu một cuộc chạy đua) và begin mang tính phổ quát hơn cho mọi tình huống, thì commence lại gợi lên một quy trình có kế hoạch, mang tính hệ thống hoặc một sự kiện có tính nghi thức.
Ví dụ: Bạn sẽ nói start a car (khởi động xe) chứ không bao giờ dùng commence a car. Ngược lại, trong một thông báo chính thức, người ta sẽ viết The ceremony will commence at 8 PM (Buổi lễ sẽ bắt đầu vào lúc 8 giờ tối) để tạo vẻ trang trọng.
Lưu ý về cách sử dụng
Người học tiếng Anh cần tránh lạm dụng commence trong giao tiếp hằng ngày vì nó có thể khiến câu văn trở nên cứng nhắc và thiếu tự nhiên. Hãy chỉ sử dụng từ này khi bạn muốn nhấn mạnh tính chính thức của sự kiện hoặc khi viết các văn bản hành chính, hợp đồng.
Đúng: The construction of the bridge will commence next month. (Việc xây dựng cây cầu sẽ khởi công vào tháng tới.)
Không tự nhiên: I will commence eating my breakfast now. (Tôi sẽ bắt đầu ăn sáng bây giờ - trường hợp này nên dùng start hoặc begin).
Ý nghĩa
Khởi đầu một hành động, quy trình hoặc sự kiện
"The ceremony will commence at noon."
Buổi lễ sẽ bắt đầu vào buổi trưa.
Bắt đầu xảy ra hoặc diễn ra
"The trial is expected to commence next week."
Phiên tòa dự kiến sẽ bắt đầu vào tuần tới.