begin
begin được sử dụng để mô tả thời điểm khởi đầu của một hành động, một sự kiện hoặc một quá trình. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "bắt đầu". Tuy nhiên, người học cần phân biệt rõ sắc thái giữa begin và start vì hai từ này thường xuyên bị nhầm lẫn do có nghĩa tương đồng.
Phân biệt giữa begin và startbegin mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các văn bản viết hoặc các tình huống chính thức. Nó nhấn mạnh vào điểm khởi đầu của một chuỗi sự kiện hoặc một quá trình dài hơi. Ví dụ, khi nói về một buổi lễ hoặc một chương trình nghị sự, begin là lựa chọn phù hợp hơn.
Ngược lại, start mang tính đời thường, thân mật hơn và có những nghĩa mà begin không thể thay thế được. Cụ thể, start được dùng khi nói về việc khởi động máy móc, động cơ (như khởi động xe hơi) hoặc bắt đầu một doanh nghiệp mới.
Đúng: start the engine (khởi động động cơ)
Sai: begin the engine
Cấu trúc ngữ pháp và cách dùng
Một điểm quan trọng đối với người Việt là cách sử dụng begin với động từ theo sau. begin có thể đi kèm với cả danh động từ (V-ing) và động từ nguyên mẫu có to (to-infinitive) mà không làm thay đổi nghĩa của câu một cách đáng kể.
Ví dụ: It began to rain hoặc It began raining đều có nghĩa là "Trời đã bắt đầu mưa".
Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh vào một hành động cụ thể, có chủ đích hoặc một bước khởi đầu trong một quy trình phức tạp, cấu trúc begin to thường được ưu tiên hơn. Trong khi đó, V-ing thường gợi cảm giác về một hành động diễn ra tự nhiên hoặc một thói quen mới bắt đầu.
Ý nghĩa
Khởi động một hoạt động hoặc một quy trình nào đó
He decided to begin the project today.
Anh ấy đã quyết định bắt đầu dự án vào ngày hôm nay.
Xuất hiện hoặc bắt đầu diễn ra
The concert will begin at eight o'clock.
Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu lúc tám giờ.