expect
expect mang sắc thái tin tưởng rằng một sự việc sẽ xảy ra dựa trên lý lẽ, bằng chứng hoặc thói quen, thay vì chỉ là một hy vọng mong manh. Trong tiếng Việt, từ này thường được dịch là "mong đợi" hoặc "dự kiến", nhưng cần phân biệt rõ với hope. Trong khi hope thể hiện một mong muốn chủ quan và cảm xúc (muốn điều gì đó xảy ra dù không chắc chắn), thì expect thiên về sự dự đoán khách quan và niềm tin rằng điều đó chắc chắn hoặc gần như chắc chắn sẽ xảy ra.
Ví dụ: Khi bạn nói I hope it rains (Tôi hy vọng trời mưa), bạn đang thể hiện mong muốn. Nhưng khi nói I expect it to rain (Tôi mong đợi trời sẽ mưa), bạn đang dựa trên dự báo thời tiết hoặc những đám mây đen trên bầu trời.
Sự khác biệt về yêu cầu và kỳ vọng
Khi được dùng để nói về con người, expect không chỉ là dự đoán mà còn mang nghĩa "yêu cầu" hoặc "đòi hỏi" một tiêu chuẩn hành vi nhất định. Đây là một sắc thái quyền lực, thường xuất hiện trong mối quan hệ cấp trên - cấp dưới hoặc cha mẹ - con cái.
I expect you to be on time (Tôi yêu cầu bạn phải đúng giờ): Câu này không phải là dự đoán bạn sẽ đến đúng giờ, mà là một mệnh lệnh hoặc một tiêu chuẩn bắt buộc.
Lưu ý về ngữ cảnh đặc biệt
Một điểm quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý là cụm từ expect a baby. Trong ngữ cảnh này, expect không mang nghĩa là mong đợi một đứa trẻ theo nghĩa tâm lý, mà là một cách nói lịch sự để chỉ việc "mang thai".
❌ Không nên dịch là: "Tôi mong đợi một đứa bé" (nghe giống như đang chờ đợi đứa trẻ chào đời hoặc mong có con).
✅ Nên dịch là: "Tôi đang mang thai" hoặc "Tôi dự kiến sẽ sinh con".
Cấu trúc ngữ pháp phổ biếnexpect thường đi kèm với cấu trúc expect someone to do something (yêu cầu/mong đợi ai đó làm gì) hoặc expect that... (tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra). Cần tránh nhầm lẫn với wait (chờ đợi về mặt thời gian vật lý). Bạn có thể wait for the bus (đứng chờ xe buýt) và đồng thời expect the bus to arrive (tin rằng xe buýt sẽ đến).
Ý nghĩa
Tin rằng điều gì đó sẽ xảy ra hoặc ai đó sẽ đến trong tương lai
I expect the rain to stop by noon.
Tôi mong đợi cơn mưa sẽ tạnh trước buổi trưa.
Yêu cầu hoặc đòi hỏi một tiêu chuẩn hành vi cụ thể hoặc một kết quả nhất định từ ai đó
The manager expects total punctuality from her staff.
Quản lý yêu cầu nhân viên của mình phải tuyệt đối đúng giờ.
Đang mang thai một đứa trẻ
She is expecting her first baby in June.
Cô ấy dự kiến sẽ sinh con đầu lòng vào tháng Sáu.