extracellular
ngoài tế bào
Tính từ
Số nhiều: nullQuá khứ: nullPhân từ 2: nullV-ing: nullSo sánh hơn: nullSo sánh nhất: null
Thuật ngữ này mang tính kỹ thuật chuyên sâu, thuộc hệ thống từ vựng của sinh học và y khoa. Từ này mô tả môi trường bao quanh các tế bào, tập trung vào các khoảng không, chất lỏng và khung cấu trúc tồn tại bên ngoài màng tế bào.
Trong khi những từ tương tự như external hay outer dùng để mô tả vị trí chung, thì extracellular nhắm chính xác vào quy mô vi mô của tổ chức tế bào. Từ này mang sắc thái lâm sàng và chuẩn xác, thường xuất hiện trong các bài nghiên cứu, sách giáo khoa hoặc báo cáo chẩn đoán thay vì trong giao tiếp thông thường.
Ý nghĩa
Tính từngoài tế bào
[something]
Nằm hoặc xảy ra ở bên ngoài một hoặc nhiều tế bào
"extracellular matrix proteins"
các protein ma trận ngoài tế bào