atherosclerosis
Thuật ngữ này là một định danh y khoa chính xác, được sử dụng chủ yếu trong môi trường lâm sàng, báo cáo bệnh lý và các tài liệu khoa học. Từ này mang sức nặng về mặt chẩn đoán, ám chỉ một quá trình bệnh lý mãn tính thay vì một tình trạng tạm thời. Trong khi một người bình thường có thể dùng cụm từ clogged arteries (tắc nghẽn động mạch), thì bác sĩ sẽ sử dụng thuật ngữ này để chỉ rõ cơ chế sinh học chính xác của việc tích tụ mảng bám bên trong lớp nội mạc động mạch.
Về mặt ngữ pháp, danh từ này là danh từ không đếm được khi đề cập đến quá trình bệnh lý nói chung. Người ta không dùng an atherosclerosis hoặc atheroscleroses để mô tả tình trạng của bệnh nhân; thay vào đó, nó được xử lý như một danh từ khối, thường cần các từ bổ nghĩa như severe (nghiêm trọng) hoặc advanced (giai đoạn tiến triển) để mô tả mức độ phát triển của bệnh.
Refers to the pathological process or condition as a whole, such as when discussing the prevalence of atherosclerosis in a population.
Ý nghĩa
Sự tích tụ chất béo, cholesterol và các chất khác trong và trên thành động mạch, có thể gây hạn chế lưu thông máu
"The patient was diagnosed with atherosclerosis in the carotid arteries."
Bệnh nhân được chẩn đoán bị xơ vữa động mạch cảnh.