attach
attach mang nghĩa cơ bản là tạo ra một sự kết nối giữa hai đối tượng. Tùy vào ngữ cảnh, sự kết nối này có thể là vật lý, kỹ thuật số hoặc cảm xúc.
Sự kết nối vật lý và kỹ thuật số
Trong đời sống hàng ngày, attach được dùng khi bạn gắn một vật vào vật khác bằng keo, kẹp hoặc băng dính. Trong môi trường công nghệ, từ này trở thành thuật ngữ tiêu chuẩn cho việc gửi tệp tin kèm theo thư điện tử (email). Người học cần phân biệt attach với connect; trong khi connect thường nói về việc thiết lập một đường truyền hoặc mối liên hệ (như kết nối internet), thì attach nhấn mạnh vào việc "đính kèm" hoặc "gắn chặt" một thứ vào một thứ khác.
Sự kết nối về cảm xúc và giá trị
Khi dùng cho con người, attach (thường ở dạng phản thân get attached to) diễn tả sự gắn bó tình cảm sâu sắc. Đây là một trạng thái tâm lý khi một người trở nên yêu quý hoặc phụ thuộc vào ai đó. Ngoài ra, khi nói về giá trị hoặc ý nghĩa, attach được dùng để chỉ việc gán cho một sự vật một tầm quan trọng nhất định.
Lưu ý về thuật ngữ pháp lý
Trong ngữ cảnh luật pháp, attach có một nghĩa chuyên biệt là "kê biên" tài sản. Đây là trường hợp đặc biệt mà người học không nên nhầm lẫn với nghĩa "gắn" thông thường. Ví dụ: attach a property không phải là gắn cái gì đó lên tài sản, mà là thu giữ tài sản đó để thi hành án.
❌ I attached to the new city (Sai vì thiếu get hoặc become để chỉ quá trình thích nghi/gắn bó).
✅ I became attached to the new city (Tôi dần trở nên gắn bó với thành phố mới).
✅ Please attach the file to the email (Vui lòng đính kèm tệp vào email).
Ý nghĩa
Gắn, nối hoặc kết nối một vật này với một vật khác bằng các phương tiện vật lý như keo, băng dính hoặc kẹp
Please attach the photo to the application form.
Vui lòng đính kèm ảnh vào đơn đăng ký.
Thêm một tệp, tài liệu hoặc hình ảnh vào một tin nhắn điện tử hoặc thư điện tử
I will attach the report to the email I send tomorrow.
Tôi sẽ đính kèm bản báo cáo vào email tôi gửi ngày mai.
Kết nối bản thân với một nhóm, một mục tiêu hoặc một tổ chức cụ thể
He decided to attach himself to the local political campaign.
Anh ấy quyết định gia nhập chiến dịch chính trị địa phương.
Gán một đặc tính, cảm xúc hoặc giá trị cụ thể cho một người hoặc một vật
People often attach great importance to traditional customs.
Mọi người thường gán tầm quan trọng lớn cho các phong tục truyền thống.
Thu giữ tài sản thông qua quy trình pháp lý để thanh toán một khoản nợ
The court ordered the bank to attach the debtor's assets.
Tòa án đã ra lệnh cho ngân hàng kê biên tài sản của con nợ.