adjustable
có thể điều chỉnh
Tính từ
So sánh hơn: more adjustableSo sánh nhất: most adjustable
adjustable được sử dụng để mô tả những vật dụng hoặc hệ thống có khả năng thay đổi kích thước, vị trí hoặc cài đặt để phù hợp với nhu cầu, sở thích hoặc điều kiện cụ thể của người dùng. Từ này mang sắc thái về sự linh hoạt và tính tiện dụng, thường xuất hiện trong bối cảnh thiết kế công nghiệp, nội thất hoặc công nghệ.
Ý nghĩa
Tính từcó thể điều chỉnh
Có khả năng được thay đổi để phù hợp với một yêu cầu hoặc sở thích cụ thể
The seat has an adjustable height setting.
Chiếc ghế này có chế độ điều chỉnh độ cao.