contempt
Thuật ngữ này truyền tải một sự kết hợp mạnh mẽ giữa lòng căm ghét và cảm giác thượng đẳng, khi đối tượng của cảm xúc bị xem là quá tầm thường hoặc suy đồi về đạo đức đến mức không đáng để ta phải tức giận. Đây là một cảm xúc lạnh lùng, tạo khoảng cách thay vì sự hung hăng, thường biểu hiện qua một cái nhếch mép hoặc thái độ gạt bỏ trong các cấp bậc xã hội hoặc nghề nghiệp.
Trong bối cảnh pháp lý, từ này chuyển từ một cảm xúc cá nhân sang một trạng thái không tuân thủ chính thức. Trong khi nghĩa cảm xúc là một trạng thái nội tâm, thì nghĩa pháp lý lại là một hành vi vi phạm có thể bị xử lý. Danh từ này thường không đếm được khi nói về cảm giác khinh miệt, nhưng nó đóng vai trò như một danh mục pháp lý cụ thể trong các cụm từ như contempt of court (coi thường tòa án).
Used to describe an abstract emotion or a legal state of being.
Ý nghĩa
Cảm giác rằng một người hoặc một vật nào đó không đáng để quan tâm, vô giá trị hoặc đáng bị coi thường
He looked at the dishonest politician with pure contempt.
Anh ấy nhìn vị chính trị gia không trung thực với sự khinh thường tuyệt đối.
Sự bất chấp chính quyền hoặc luật pháp; cụ thể là hành vi không tuân thủ mệnh lệnh của tòa án
The defendant was held in contempt of court for refusing to testify.
Bị cáo bị khép vào tội coi thường tòa án vì từ chối làm chứng.