contemptuous
contemptuous mang sắc thái biểu cảm mạnh mẽ, thể hiện một thái độ coi thường sâu sắc, cho rằng đối tượng bị nhắm tới là thấp kém, vô giá trị hoặc không xứng đáng được tôn trọng. Từ này không chỉ đơn thuần là sự không thích, mà là sự kết hợp giữa cảm giác thượng đẳng của người nói và sự khinh miệt đối với người khác.
Ý nghĩa
Thể hiện hoặc cảm thấy một người hoặc một vật không đáng để quan tâm, vô giá trị, hoặc đáng bị coi thường
He cast a contemptuous glance at the cheap imitation jewelry.
Anh ta liếc nhìn những món đồ trang sức giả rẻ tiền với vẻ khinh bỉ.
Thể hiện sự thiếu tôn trọng hoàn toàn đối với một quy tắc, luật pháp hoặc chính quyền
The defendant showed a contemptuous attitude toward the court's proceedings.
Bị cáo đã thể hiện thái độ coi thường đối với các thủ tục của tòa án.