D
Dicread
HomeDictionaryJjeer

jeer

chế nhạo / la ó / tiếng chế nhạo
Ngoại động từNội động từDanh từ
Số nhiều: jeersQuá khứ: jeeredPhân từ 2: jeeredV-ing: jeering

Ý nghĩa

Ngoại động từchế nhạo
[~ someone]

Hét lên những lời xúc phạm hoặc giễu cợt ai đó để thể hiện sự khinh thường hoặc ghét bỏ

"The crowd began to jeer the opposing team as they left the field."

Đám đông bắt đầu chế nhạo đội đối phương khi họ rời khỏi sân.

Nội động từla ó
[~ at someone]

Phát ra những âm thanh hoặc lời bình luận chế nhạo lớn hướng về một người hoặc một vật

"The audience jeered at the politician's clumsy attempt to apologize."

Khán giả đã la ó trước những lời hứa phi thực tế của chính trị gia.

Danh từtiếng chế nhạo

Một lời nhận xét thô lỗ và giễu cợt hoặc một tiếng hét lớn đầy sự nhạo báng

"He ignored the jeers of the spectators and continued his speech."

Màn trình diễn của diễn viên hài đã bị đáp lại bằng một loạt tiếng chế nhạo từ đám đông hoài nghi.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error