jeer
jeer mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là cười nhạo mà là hành động thể hiện sự khinh thường, ghét bỏ hoặc ác ý thông qua âm thanh lớn. Điểm khác biệt cốt lõi giữa jeer và laugh là trong khi laugh có thể là biểu hiện của niềm vui hoặc sự hài hước, thì jeer luôn đi kèm với mục đích làm nhục hoặc hạ thấp đối phương.
Ý nghĩa
Hét lên những lời xúc phạm hoặc giễu cợt ai đó để thể hiện sự khinh thường hoặc ghét bỏ
The crowd began to jeer the opposing team as they left the field.
Đám đông bắt đầu chế nhạo đội đối phương khi họ rời sân.
Phát ra những âm thanh hoặc lời bình luận chế nhạo lớn hướng về một người hoặc một vật
The audience jeered at the politician's clumsy attempt to apologize.
Khán giả đã la ó trước nỗ lực xin lỗi vụng về của vị chính trị gia.
Một lời nhận xét chế nhạo lớn hoặc một tiếng hét nhạo báng nhằm mục đích làm nhục ai đó
He ignored the jeers of the spectators and continued his speech.
Anh ấy phớt lờ những tiếng chế nhạo của khán giả và tiếp tục bài phát biểu của mình.