demean
hạ thấp / xem nhẹ
Ngoại động từ
Quá khứ: demeanedPhân từ 2: demeanedV-ing: demeaning
demean mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, diễn tả hành động làm tổn hại đến danh dự, phẩm giá hoặc giá trị của một đối tượng. Tùy vào đối tượng bị tác động mà từ này có hai hướng nghĩa chính: một là hạ thấp giá trị con người (phẩm giá), hai là xem nhẹ tầm quan trọng của một sự việc.
Ý nghĩa
Ngoại động từhạ thấp
[~ someone]
Khiến ai đó bị mất đi nghiêm trọng phẩm giá và sự tôn trọng
He refused to demean himself by begging for forgiveness.
Anh ấy từ chối hạ thấp bản thân bằng cách cầu xin sự tha thứ.
Ngoại động từxem nhẹ
[~ something]
Khiến một điều gì đó trở nên ít ấn tượng, ít giá trị hoặc ít quan trọng hơn so với thực tế
The crude jokes demean the seriousness of the occasion.
Những câu đùa thô thiển làm giảm đi sự nghiêm túc của buổi lễ.