derision
derision mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, không chỉ đơn thuần là sự trêu chọc hay cười nhạo mà là sự chế nhạo đi kèm với thái độ khinh thường, coi thường đối phương. Khi một điều gì đó bị đối xử bằng derision, nó bị xem là nực cười, vô giá trị hoặc không đáng được tôn trọng. Điều này khác biệt rõ rệt với ridicule, vốn có thể mang tính chất châm biếm nhẹ nhàng hơn hoặc đôi khi chỉ để gây cười, trong khi derision luôn hàm chứa sự ác ý hoặc sự thượng đẳng của người nói đối với đối tượng bị nhạo báng.
Phân biệt với các từ tương đồng
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn giữa derision với một số từ khác có nghĩa tương tự trong tiếng Việt như "sự chế nhạo" hay "sự giễu cợt". Tuy nhiên, cần lưu ý các điểm sau:
derision: Nhấn mạnh vào sự khinh miệt (contempt). Ví dụ: Một ý tưởng bị coi là ngớ ngẩn đến mức không thể chấp nhận được sẽ vấp phải derision.
ridicule: Nhấn mạnh vào việc làm cho ai đó trông nực cười trước mặt người khác. Ví dụ: Việc bắt chước giọng nói của ai đó để gây cười là ridicule.
mockery: Thường dùng để chỉ hành động mô phỏng một cách giả tạo hoặc chế nhạo một quy trình, một giá trị nào đó. Ví dụ: Một phiên tòa giả tạo có thể được gọi là a mockery of justice.
Cách sử dụng trong ngữ cảnh
Trong tiếng Anh, derision thường xuất hiện trong các cấu trúc như be met with derision (vấp phải sự chế nhạo) hoặc laugh with derision (cười nhạo một cách khinh bỉ).
Đúng: His proposal was met with derision. (Đề xuất của anh ấy đã vấp phải sự chế nhạo.)
Sai: Sử dụng derision trong các tình huống trêu đùa thân mật giữa bạn bè. Trong trường hợp này, hãy dùng teasing hoặc banter để tránh gây hiểu lầm về thái độ thù ghét.
Về mặt ngữ pháp, derision là một danh từ không đếm được, vì vậy bạn không nên thêm mạo từ a hoặc chuyển sang dạng số nhiều khi sử dụng.
Ý nghĩa
Hành động đối xử với ai đó hoặc điều gì đó bằng sự nhạo báng hoặc giễu cợt đầy khinh thường
The politician's proposal was met with widespread derision from the public.
Đề xuất của chính trị gia đã vấp phải sự chế nhạo rộng rãi từ công chúng.