despise
despise mang sắc thái biểu cảm rất mạnh, thể hiện một sự ghét bỏ sâu sắc đi kèm với cảm giác thượng đẳng. Khi một người despise ai đó, họ không chỉ đơn thuần là không thích, mà còn coi đối phương là thấp kém, vô giá trị hoặc không xứng đáng với sự tôn trọng về mặt đạo đức.
Sự khác biệt với các từ tương tự
Người học tiếng Anh thường dễ nhầm lẫn despise với một số từ khác có nghĩa là "ghét". Tuy nhiên, cần lưu ý các điểm sau:
hate: Đây là từ phổ biến nhất để chỉ cảm xúc ghét bỏ nói chung. hate có thể là một cảm xúc mãnh liệt nhưng không nhất thiết phải đi kèm với sự coi thường. Bạn có thể hate một món ăn hoặc một thói quen mà không hề thấy mình cao cấp hơn món ăn hay thói quen đó.
detest hoặc loathe: Hai từ này nhấn mạnh sự ghê tởm hoặc cực kỳ ghét, thường liên quan đến cảm giác khó chịu về mặt vật lý hoặc cảm xúc mạnh mẽ, nhưng không tập trung vào sự phân cấp địa vị hay đạo đức như despise.
scorn: Từ này gần nghĩa nhất với despise. Tuy nhiên, scorn thường thiên về hành động thể hiện sự khinh bỉ ra bên ngoài (như nụ cười nhếch mép, lời nói mỉa mai), trong khi despise nhấn mạnh vào trạng thái cảm xúc nội tâm.
Ngữ cảnh sử dụng và ví dụ
despise thường được dùng trong các tình huống liên quan đến chuẩn mực đạo đức hoặc giá trị bản thân.
Ví dụ về sự khinh bỉ đạo đức: He despises anyone who is cruel to animals (Anh ấy khinh bỉ bất cứ ai đối xử tàn ác với động vật) - Ở đây, người nói tự đặt mình ở vị trí có đạo đức cao hơn.
Ví dụ về sự coi thường giá trị: She despises the idea of begging for a promotion (Cô ấy coi thường ý nghĩ phải cầu xin để được thăng chức) - Ở đây, hành động cầu xin bị xem là thấp kém, không xứng đáng với lòng tự trọng của cô ấy.
Về mặt ngữ pháp, despise là một ngoại động từ, theo sau trực tiếp bởi một tân ngữ (danh từ hoặc cụm danh từ) mà không cần giới từ đi kèm.
Ý nghĩa
Cảm thấy ghét bỏ mạnh mẽ và thiếu tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó vì cho rằng họ thấp kém hoặc vô đạo đức
"I despise people who treat others with cruelty."
Anh ấy khinh bỉ bất cứ ai đối xử tàn ác với động vật.
Xem điều gì đó là thấp kém hơn phẩm giá của mình hoặc quá tầm thường để đáng được quan tâm
Cô ấy coi thường ý nghĩ phải cầu xin để được thăng chức.