infamy
infamy mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, dùng để chỉ trạng thái bị mọi người biết đến, ghi nhớ nhưng theo cách khinh bỉ hoặc ghê tởm. Khác với fame (sự nổi tiếng) mang nghĩa tích cực hoặc trung tính, infamy nhấn mạnh vào sự ô nhục và nỗi nhục nhã kéo dài trong tâm trí công chúng.
Sự khác biệt về sắc thái
Trong khi notoriety cũng chỉ sự nổi tiếng vì điều xấu, infamy thường gợi lên mức độ nghiêm trọng hơn, gắn liền với những hành động tàn ác, phản bội hoặc phi đạo đức gây chấn động. Nếu notoriety có thể dùng cho một kẻ lừa đảo nhỏ, thì infamy thường được dùng cho những tội ác lịch sử hoặc những sự kiện gây phẫn nộ sâu sắc.
Ví dụ: Một chính trị gia có thể có notoriety vì những phát ngôn gây tranh cãi, nhưng một kẻ độc tài sẽ để lại infamy vì những cuộc thảm sát.
Lưu ý về cách dùng
Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ cố định liên quan đến lịch sử hoặc danh dự. Người học cần tránh nhầm lẫn infamy với các từ chỉ sự xấu hổ cá nhân đơn thuần như shame. infamy là sự nhục nhã mang tính công khai và bị xã hội lên án.
Đúng: a day of infamy (một ngày ô nhục/tai tiếng)
Sai: Dùng infamy để mô tả cảm giác ngượng ngùng khi làm sai một việc nhỏ trong giao tiếp hàng ngày.
Ý nghĩa
Trạng thái bị nhiều người biết đến vì một phẩm chất hoặc hành động xấu
"The criminal lived in infamy after his betrayal of the state."
Tên tội phạm đã sống trong sự tai tiếng sau khi phản bội quốc gia.
Một hành động cực kỳ độc ác hoặc tàn ác gây ra sự ô nhục kéo dài
"The attack on the harbor was a day of infamy."
Cuộc tấn công vào cảng là một ngày nhục nhã.