hyperfocus
hyperfocus mô tả một trạng thái tâm lý đặc biệt, nơi một người bị cuốn hút hoàn toàn vào một công việc hoặc sở thích đến mức gần như quên đi mọi thứ xung quanh. Khác với sự tập trung thông thường, hyperfocus mang tính chất mãnh liệt và khó cưỡng lại, thường khiến người thực hiện mất đi cảm giác về thời gian và không gian. Trong tiếng Việt, từ này có thể dịch là "sự tập trung cao độ", nhưng cần lưu ý rằng nó không đơn thuần là sự chăm chỉ hay nỗ lực, mà là một trạng thái tâm lý sâu sắc, đôi khi xuất hiện phổ biến ở những người có hội chứng tăng động giảm chú ý (ADHD) hoặc tự kỷ.
Ý nghĩa
Một trạng thái tập trung mãnh liệt và sâu sắc vào một nhiệm vụ hoặc chủ đề cụ thể, thường dẫn đến việc loại bỏ tất cả các kích thích bên ngoài khác
His hyperfocus on the puzzle meant he didn't hear the doorbell ring.
Sự tập trung cao độ của anh ấy vào trò chơi xếp hình khiến anh ấy không nghe thấy tiếng chuông cửa.
Bước vào trạng thái tập trung mãnh liệt và duy nhất vào một hoạt động hoặc chủ đề cụ thể
She tends to hyperfocus on her coding projects for hours at a time.
Cô ấy có xu hướng tập trung cao độ vào các dự án lập trình của mình trong nhiều giờ liền.