camp
Khi dùng với nghĩa ngoài trời, từ này gợi lên cảm giác về sự mộc mạc và sự trở về với thiên nhiên, thường gắn liền với sự đơn giản, tinh thần phiêu lưu và việc tách biệt khỏi những tiện nghi xa hoa của thành thị. Nó ám chỉ một trạng thái sinh hoạt tạm thời, nơi môi trường xung quanh chi phối các hoạt động thường nhật.
Trong bối cảnh văn hóa, thuật ngữ này mô tả một thẩm mỹ mang tính châm biếm và nhân tạo. Đây không đơn thuần là sự sến súa hay rẻ tiền, mà là sự tận hưởng một cách tự giác đối với những thứ quá cường điệu hoặc lỗi thời đến mức chúng trở nên thời thượng. Cách dùng này phổ biến trong thời trang, sân khấu và văn hóa queer.
Countable when referring to a specific location or organized program like a scout camp. Uncountable when referring to the general activity of living in tents.
Ý nghĩa
Một nơi mà mọi người sinh sống tạm thời trong lều hoặc nhà gỗ
We set up camp by the river.
Chúng tôi dựng trại bên bờ sông.
Thiết lập một địa điểm lưu trú tạm thời
They decided to camp in the national park.
Họ quyết định cắm trại trong công viên quốc gia.
Ở trong lều hoặc nơi trú ẩn tạm thời
We spent the weekend camping in the woods.
Chúng tôi đã dành cuối tuần để cắm trại trong rừng.
Một phong cách nghệ thuật hoặc hành vi cố ý cường điệu, lòe loẹt hoặc mang tính kịch nghệ
The costume party was pure camp.
Bữa tiệc hóa trang đúng chất `camp`.