compressible
compressible mô tả đặc tính của một vật chất hoặc một nội dung có khả năng giảm thể tích hoặc độ dài khi chịu tác động, mà không làm thay đổi bản chất cốt lõi.
Sắc thái vật lý và kỹ thuật
Trong ngữ cảnh khoa học, từ này dùng để chỉ các chất (thường là chất khí) có thể bị nén lại trong một không gian nhỏ hơn dưới áp suất. Điều này đối lập hoàn toàn với incompressible (không thể nén được), thường dùng để mô tả chất lỏng như nước. Người học cần lưu ý không nhầm lẫn với các từ chỉ sự co giãn thông thường, vì compressible nhấn mạnh vào việc giảm thể tích do áp lực từ bên ngoài.
Sắc thái trong truyền đạt thông tin
Khi dùng cho văn bản hoặc dữ liệu, compressible mang nghĩa là có thể tóm gọn hoặc nén lại (như nén tệp tin trong tin học) mà vẫn giữ được giá trị thông tin chính. Trong tiếng Việt, tùy vào ngữ cảnh mà bạn nên chọn từ "có thể nén" (cho vật lý/dữ liệu) hoặc "có thể tóm gọn" (cho nội dung/văn bản) để đảm bảo sự tự nhiên.
Đúng: The gas is highly compressible (Khí này có khả năng nén rất cao).
Đúng: The long report is compressible into a brief summary (Bản báo cáo dài này có thể tóm gọn lại thành một bản tóm tắt ngắn).
Lưu ý về ngữ pháp
Đây là một tính từ, thường đứng sau động từ liên kết hoặc đứng trước danh từ để bổ nghĩa. Trong tiếng Anh chuyên ngành, nó thường xuất hiện trong các cụm từ như compressible flow (dòng chảy có thể nén được).
Ý nghĩa
Có khả năng bị ép vào một không gian nhỏ hơn hoặc giảm thể tích dưới áp suất
"The gas used in the cylinder is highly compressible."
Khí được sử dụng trong bình xi lanh có khả năng nén rất cao.
Có thể được cô đọng hoặc rút ngắn mà không làm mất đi ý nghĩa thiết yếu hoặc chất lượng của nội dung gốc
Bản báo cáo dài một cách ngạc nhiên có thể tóm gọn lại thành một bản tóm tắt điều hành duy nhất.