D
Dicread
HomeDictionaryZzip

zip

kéo khóa / kéo khóa lên / vút qua / khóa kéo / mã bưu chính
Ngoại động từNội động từDanh từ
Quá khứ: zippedPhân từ 2: zippedV-ing: zipping

zip là mt từ đa năng trong tiếng Anh, mang cnghĩa đen vvt lý và nghĩa bóng vtc độ. Đối vi người Vit, đim cn lưu ý nht là sphân bit gia danh tchvt dng và động tchhành động.

Ý nghĩa

Ngoại động từkéo khóa
[~ something]

Đóng hoặc cố định thứ gì đó bằng cách sử dụng khóa kéo

"She zipped up her jacket before going outside."

Cô ấy kéo khóa áo khoác trước khi ra ngoài.

Nội động từkéo khóa lên
[~ up]

Đóng một món đồ may mặc hoặc túi xách bằng cách kéo khóa kéo

"Zip up your bag so nothing falls out."

Hãy kéo khóa túi của bạn lại để không có gì bị rơi ra ngoài.

Ngoại động từvút qua
[~ something]

Di chuyển rất nhanh theo một hướng cụ thể

"The race car zipped past the spectators at incredible speed."

Chiếc xe đua vút qua những khán giả với tốc độ kinh ngạc.

Danh từkhóa kéo

Một thiết bị gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa được khóa lại với nhau bằng một con trượt để đóng quần áo hoặc túi xách

"The zip on my suitcase is broken."

Khóa kéo trên vali của tôi bị hỏng rồi.

Danh từmã bưu chính

Một mã bưu điện được sử dụng tại Hoa Kỳ để xác định một khu vực địa lý cụ thể cho việc chuyển phát thư

"The new marketing campaign really gives the brand some zip."

Vui lòng nhập mã bưu chính của bạn để tìm cửa hàng gần nhất.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error