zip
zip là một từ đa năng trong tiếng Anh, mang cả nghĩa đen về vật lý và nghĩa bóng về tốc độ. Đối với người Việt, điểm cần lưu ý nhất là sự phân biệt giữa danh từ chỉ vật dụng và động từ chỉ hành động.
Ý nghĩa
Đóng hoặc cố định thứ gì đó bằng cách sử dụng khóa kéo
"She zipped up her jacket before going outside."
Cô ấy kéo khóa áo khoác trước khi ra ngoài.
Đóng một món đồ may mặc hoặc túi xách bằng cách kéo khóa kéo
"Zip up your bag so nothing falls out."
Hãy kéo khóa túi của bạn lại để không có gì bị rơi ra ngoài.
Di chuyển rất nhanh theo một hướng cụ thể
"The race car zipped past the spectators at incredible speed."
Chiếc xe đua vút qua những khán giả với tốc độ kinh ngạc.
Một thiết bị gồm hai hàng răng kim loại hoặc nhựa được khóa lại với nhau bằng một con trượt để đóng quần áo hoặc túi xách
"The zip on my suitcase is broken."
Khóa kéo trên vali của tôi bị hỏng rồi.
Một mã bưu điện được sử dụng tại Hoa Kỳ để xác định một khu vực địa lý cụ thể cho việc chuyển phát thư
"The new marketing campaign really gives the brand some zip."
Vui lòng nhập mã bưu chính của bạn để tìm cửa hàng gần nhất.