hydraulic
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một sức mạnh to lớn và được kiểm soát chặt chẽ. Nó gần như chỉ gắn liền với các loại máy móc hạng nặng, kỹ thuật công nghiệp và các hệ thống áp suất cao, nơi chất lỏng đóng vai trò là môi trường để khuếch đại lực. Từ này mang hàm ý về sự mạnh mẽ, độ chính xác và độ tin cậy về mặt cơ khí. Trong môi trường kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp, từ này mang tính trung lập và mô tả. Tuy nhiên, khi được sử dụng ngoài lĩnh vực kỹ thuật, nó thường gợi cảm giác về một chuyển động mượt mà, không thể cản phá, tương phản với đặc tính giật hoặc ồn ào của các động cơ điện hoặc truyền động bằng bánh răng.
Có thể đếm được khi đề cập đến một thiết bị cụ thể hoặc một thành phần của hệ thống. Không đếm được khi đề cập đến công nghệ chung hoặc bản chất của nguồn năng lượng.
Ý nghĩa
Hoạt động bằng áp suất của chất lỏng, thường là dầu hoặc nước
"The excavator uses a hydraulic arm to lift heavy debris."
Máy xúc sử dụng một cánh tay `hydraulic` để nâng các mảnh vụn nặng.
Một hệ thống hoặc thiết bị sử dụng áp suất chất lỏng để truyền tải năng lượng
"The technician replaced the faulty hydraulic in the braking system."
Kỹ thuật viên đã thay thế bộ phận `hydraulic` bị hỏng trong hệ thống phanh.