hydraulic
Thuật ngữ này gợi lên hình ảnh về một nguồn sức mạnh khổng lồ và được kiểm soát chặt chẽ. Nó gần như chỉ gắn liền với máy móc hạng nặng, kỹ thuật công nghiệp và các hệ thống áp suất cao, nơi chất lỏng được sử dụng làm môi trường để khuếch đại lực. Từ này mang hàm ý về sự mạnh mẽ, độ chính xác và độ tin cậy về mặt cơ khí.
Trong môi trường kỹ thuật hoặc chuyên nghiệp, từ hydraulic mang tính trung lập và dùng để mô tả. Tuy nhiên, khi được sử dụng ngoài lĩnh vực kỹ thuật, nó thường gợi cảm giác về một chuyển động mượt mà, không thể cản phá, tương phản với đặc tính giật hoặc ồn ào của các động cơ điện hoặc động cơ truyền bánh răng.
Countable when referring to a specific piece of equipment or a system component. Uncountable when referring to the general technology or the nature of the power source.
Ý nghĩa
Được vận hành bằng áp suất của chất lỏng, thường là dầu, truyền qua đường ống hoặc xi lanh để di chuyển máy móc
The aircraft is equipped with hydraulic brakes for safer landings.
Chiếc máy bay được trang bị phanh thủy lực để hạ cánh an toàn hơn.
Liên quan đến việc nghiên cứu khoa học về các đặc tính và sự chuyển động của chất lỏng, đặc biệt là nước
The city is implementing a new hydraulic system to manage urban stormwater runoff.
Thành phố đang triển khai một hệ thống thủy lực mới để quản lý nước mưa chảy tràn trong đô thị.