label
Từ này mang một sự đối lập rõ rệt giữa tính hữu dụng trong tổ chức và sự hạn chế về mặt xã hội. Về mặt vật lý, đây là một công cụ để tạo ra sự rõ ràng và trật tự, đảm bảo rằng các đồ vật được nhận diện và phân loại chính xác trong kho hàng hoặc tủ đồ. Đây là một ứng dụng mang tính chức năng và trung lập.
Tuy nhiên, khi áp dụng cho con người, từ này thường mang sắc thái tiêu cực hoặc áp đặt. Nó gợi lên việc giản lược một con người phức tạp thành một từ ngữ đơn nhất và tĩnh tại. Việc gán mác cho ai đó thường được xem là hành động đơn giản hóa quá mức hoặc phán xét mà bỏ qua những sắc thái cá nhân, khiến người đó bị mắc kẹt trong một danh mục đã được định sẵn.
Not a noun.
Ý nghĩa
Một mảnh giấy hoặc vải nhỏ được gắn vào vật thể để cung cấp thông tin về vật đó
The wine bottle has a fancy label.
Chai rượu vang có một chiếc nhãn rất sang trọng.
Một cụm từ hoặc tên gọi dùng để phân loại một người hoặc một vật, thường là một cách thiếu công bằng
He hated the label of being a rebel.
Anh ấy ghét cái nhãn bị coi là kẻ nổi loạn.
Một công ty chuyên ghi âm âm nhạc
She signed a contract with a major record label.
Cô ấy đã ký hợp đồng với một hãng thu âm lớn.
Gắn một chiếc nhãn lên vật gì đó
Please label the boxes before moving them.
Vui lòng dán nhãn các thùng hàng trước khi di chuyển chúng.
Áp đặt một danh xưng hoặc phân loại hạn hẹp cho một ai đó
The media labeled him a troublemaker.
Truyền thông đã gán mác anh ta là kẻ gây rối.