tag
Từ này mang ý nghĩa mạnh mẽ về việc nhận diện và phân loại. Dù đó là một chiếc nhãn vật lý trên vali hay một nhãn siêu dữ liệu kỹ thuật số trong bài viết trên blog, hình ảnh cốt lõi vẫn là việc đánh dấu một thứ gì đó để giúp nó dễ dàng được tìm kiếm hoặc nhận ra giữa một đám đông các vật tương tự. Trong bối cảnh xã hội, hành động gắn thẻ đã chuyển từ một trò chơi đuổi bắt vật lý sang một hành vi liên kết công khai trên môi trường số. Sự chuyển đổi này phản ánh bước đi từ tương tác xúc giác sang khả năng hiển thị ảo, nơi việc gắn thẻ một ai đó sẽ tạo ra một liên kết công khai và vĩnh viễn giữa hai danh tính.
Đếm được khi đề cập đến nhãn vật lý trên sản phẩm. Không đếm được khi đề cập đến hành động phân loại trong quản lý dữ liệu.
Ý nghĩa
Một mảnh giấy hoặc nhựa nhỏ gắn vào vật thể để cung cấp thông tin
"Check the price tag before buying."
Hãy kiểm tra nhãn giá trước khi mua.
Gắn một nhãn dán lên vật gì đó
"The store employees tag every item with a barcode."
Nhân viên cửa hàng gắn mã vạch lên mọi mặt hàng.
Xác định hoặc liên kết một người trong một bài đăng hoặc ảnh kỹ thuật số
"She tagged me in the vacation photos on Instagram."
Cô ấy đã gắn thẻ tôi trong những bức ảnh kỳ nghỉ trên Instagram.
Chạm vào người khác trong một trò chơi để biến họ thành người đuổi
"The child tried to tag his sister during the game."
Đứa trẻ cố gắng chạm vào em gái mình trong lúc chơi.