D
Dicread
HomeDictionaryFfroth

froth

bọt / vỏ bọc hào nhoáng / tạo bọt / sủi bọt
Danh từNgoại động từNội động từ
Quá khứ: frothedPhân từ 2: frothedV-ing: frothing

Ý nghĩa

Danh từbọt

Một khối các bong bóng nhỏ hình thành trên bề mặt chất lỏng, thường gây ra bởi sự khuấy động, lên men hoặc sự hiện diện của một số hóa chất nhất định

"The espresso was topped with a thick layer of white froth."

Ly cappuccino được phủ một lớp bọt kem dày.

Danh từvỏ bọc hào nhoáng

Thứ gì đó trông có vẻ ấn tượng hoặc thú vị nhưng lại có ít giá trị hoặc nội dung thực tế

"The flashy marketing campaign was mostly just froth designed to hide the product's flaws."

Chiến dịch tiếp thị hào nhoáng đó chủ yếu chỉ là vỏ bọc và thiếu bất kỳ sự đổi mới thực sự nào về sản phẩm.

Ngoại động từtạo bọt
[~ something]

Tạo ra một khối các bong bóng nhỏ trong chất lỏng

"The barista used a steam wand to froth the milk for the latte."

Nhân viên pha chế đã sử dụng vòi hơi để tạo bọt sữa cho ly latte.

Nội động từsủi bọt

Hình thành một khối các bong bóng nhỏ trên bề mặt chất lỏng

"The sea began to froth as the waves crashed against the jagged rocks."

Biển bắt đầu sủi bọt khi những con sóng đập vào những tảng đá lởm chởm.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error