D
Dicread
HomeDictionaryDdroop

droop

rũ xuống / nản lòng / độ rũ
Nội động từNgoại động từ
Quá khứ: droopedPhân từ 2: droopedV-ing: drooping

Ý nghĩa

Nội động từrũ xuống

Uốn cong hoặc treo lơ lửng xuống một cách mềm nhũn, thường là do thiếu sức lực, độ ẩm hoặc vật nâng đỡ

"The flowers began to droop in the intense summer heat."

Những bông hoa bắt đầu rũ xuống dưới cái nóng gay gắt của mùa hè.

Ngoại động từnản lòng
[~ something]

Mất đi tinh thần hoặc năng lượng; trở nên chán nản hoặc kiệt sức

"The heavy rain drooped the branches of the willow tree."

Sự nhiệt huyết của anh ấy bắt đầu giảm sút khi dự án kéo dài sang năm thứ ba.

Nội động từđộ rũ

Trạng thái uốn cong hoặc treo lơ lửng xuống dưới

"His shoulders seemed to droop as he received the bad news."

Độ rũ nhẹ của mí mắt khiến cô ấy trông như đang buồn ngủ.

Từ liên quan

Last Updated: June 18, 2026Report an Error